dress rack
Từ "dress rack" trong tiếng Anh có nghĩa là "giá treo quần áo" hay "giá treo váy" và thường được sử dụng để chỉ một thiết bị hoặc cấu trúc được dùng để treo quần áo, đặc biệt là váy, trong các cửa hàng thời trang hoặc trong các không gian trưng bày. Nó giúp tổ chức và trình bày quần áo một cách gọn gàng và thu hút khách hàng.
Sử dụng cơ bản:
- "The store has a beautiful dress rack displaying the latest fashion." (Cửa hàng có một giá treo váy đẹp đang trưng bày thời trang mới nhất.)
Sử dụng nâng cao:
- "She carefully arranged the dresses on the dress rack to create an eye-catching display." (Cô ấy cẩn thận sắp xếp những chiếc váy trên giá treo để tạo ra một màn trình diễn thu hút ánh nhìn.)
"Clothes rack": Giá treo quần áo nói chung, không chỉ riêng váy.
- Ví dụ: "I need a clothes rack to organize my wardrobe."
"Garment rack": Tương tự như clothes rack, nhưng thường chỉ các loại quần áo chưa được gấp lại.
- Ví dụ: "The garment rack was full of new arrivals."
- "Display rack": Giá trưng bày, có thể dùng cho nhiều loại sản phẩm chứ không riêng gì quần áo.
- "Hanger": Móc treo, thường là một thiết bị nhỏ dùng để treo từng chiếc áo hoặc váy.
"Hang up": Treo lên, có thể dùng khi nói về việc treo quần áo lên giá.
- Ví dụ: "Don't forget to hang up your dress after you're done wearing it."
"Rack up": Tích lũy, thường dùng trong ngữ cảnh khác, nhưng có thể liên quan đến việc "tích lũy" hàng hóa để trưng bày.
- Ví dụ: "They managed to rack up many sales during the holiday season."
Từ "dress rack" không chỉ đơn thuần là một món đồ nội thất, mà còn là một phần quan trọng trong việc trưng bày và tổ chức quần áo trong các cửa hàng thời trang.
- giá treo quần áo bày bán trong cửa hàng